Phát triển ngành hàng không đáp ứng mục tiêu tăng trưởng

29.08.2025

Trải qua hơn 80 năm xây dựng và phát triển, ngành hàng không dân dụng Việt Nam luôn giữ vị trí đặc thù trong hệ thống kinh tế – kỹ thuật quốc gia. Đây là lĩnh vực hiện đại, tiên tiến, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa Việt Nam với khu vực và thế giới, đồng thời góp phần bảo đảm quốc phòng – an ninh và giữ vững chủ quyền bầu trời của Tổ quốc.

Ngành hàng không dân dụng Việt Nam luôn giữ vai trò là một lĩnh vực kinh tế-kỹ thuật đặc thù, hiện đại, tiên tiến; là cầu nối quan trọng giữa Việt Nam với khu vực và thế giới.

Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính từng nhấn mạnh: “Hàng không Việt Nam bay đến đâu, biên giới mềm Việt Nam mở rộng đến đó.” Trong quá trình phát triển, ngành hàng không không ngừng mở rộng về quy mô, hiện đại về kỹ thuật, đồng bộ về hạ tầng và ngày càng hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu.

Đầu tư hạ tầng, phục hồi tăng trưởng vận tải

Trước khi xảy ra đại dịch Covid-19, vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng ở mức cao, với tốc độ trung bình 14,3%/năm đối với hành khách và 10%/năm đối với hàng hóa. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022, dịch bệnh khiến sản lượng sụt giảm mạnh, chỉ còn chưa đầy 20% so với năm 2019.

Từ năm 2023 đến nay, nhờ các chính sách hỗ trợ kịp thời của Chính phủ, thị trường từng bước phục hồi mạnh mẽ. Dự kiến hết năm 2025, sản lượng vận chuyển hàng không đạt khoảng 84,1 triệu lượt khách và 1,4 triệu tấn hàng hóa, tương ứng tăng 6,3% về hành khách và 7,6% về hàng hóa so với năm 2019.

Về hạ tầng, nhiều dự án đã hoàn thành và đưa vào khai thác, tiêu biểu như:

  • Cảng Hàng không quốc tế Vân Đồn (theo hình thức đối tác công – tư).
  • Nâng cấp, mở rộng các cảng hàng không quốc tế: Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng.

Hiện nay, các dự án trọng điểm như Cảng Hàng không quốc tế Long Thành (giai đoạn 1), Cảng hàng không Quảng Trị, Bình Thuận, cũng như các cảng hàng không phục vụ sự kiện APEC 2027 (Gia Bình, Phú Quốc) đang được đẩy nhanh tiến độ.

Theo các chuyên gia, hệ thống cảng hàng không – sân bay cơ bản đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng hiện tại, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế – xã hội.

Phát triển đội tàu bay và mạng đường bay

Trong hơn 5 năm qua, thị trường ghi nhận thêm 5 hãng hàng không mới gia nhập, nâng tổng số lên 13 hãng. Đội tàu bay thương mại tăng từ 134 chiếc (2015) lên 254 chiếc (2024), với nhiều dòng tàu bay hiện đại như Boeing 787, Airbus A350, A321, Falcon, Gulfstream, Agusta.

Mạng đường bay được mở rộng với 52 đường bay nội địa và 211 đường bay quốc tế, tạo điều kiện kết nối sâu rộng và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng không Việt Nam trên thị trường khu vực và toàn cầu.

An toàn hàng không – ưu tiên hàng đầu

Cục Hàng không Việt Nam duy trì tiêu chuẩn an toàn mức 1 (CAT 1) của Cục Hàng không Liên bang Mỹ và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của ICAO. Năm 2024, ICAO đã tiến hành thanh sát toàn diện, kết quả cho thấy chỉ số hiệu quả trung bình đạt hơn 78%, vượt mục tiêu toàn cầu (75%).

Ông Uông Việt Dũng, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, nhấn mạnh: “Trong gần 30 năm qua, ngành hàng không dân dụng Việt Nam không để xảy ra tai nạn hàng không; các chuyến bay chuyên cơ luôn được bảo đảm tuyệt đối an toàn, an ninh.”

Những hạn chế cần khắc phục

Bên cạnh thành tựu, ngành hàng không vẫn tồn tại một số điểm yếu:

  • Thể chế, chính sách chậm đổi mới, chưa mang tính đột phá, chưa theo kịp yêu cầu phát triển.
  • Hạ tầng còn thiếu đồng bộ, kết nối với các loại hình vận tải khác còn hạn chế.
  • Nguồn lực đầu tư từ các thành phần kinh tế ngoài nhà nước chưa được huy động hiệu quả.
  • Quy mô các hãng hàng không còn nhỏ, năng lực tài chính và nhân lực hạn chế, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế – xã hội.
  • Cạnh tranh quốc tế gay gắt, đặc biệt từ các thị trường trong khu vực như Thái Lan, Singapore, Malaysia.
  • Liên kết trong ngành còn lỏng lẻo, thiếu chiến lược dài hạn và tính cộng đồng.

Xác lập tầm nhìn phát triển mới

Trong giai đoạn phát triển tiếp theo, ngành hàng không xác định nhiều thách thức mới từ tình hình quốc tế, biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, cùng sự cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt giữa các hãng. Trên nền tảng các định hướng lớn của Đảng và Nhà nước, ngành hàng không đặt mục tiêu trở thành ngành kinh tế chiến lược, hiện đại, có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế, với tốc độ tăng trưởng vận tải duy trì ở mức 2 con số và nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Các nhiệm vụ trọng tâm gồm:

  • Đổi mới, hoàn thiện thể chế: Sửa đổi Luật Hàng không dân dụng Việt Nam và các văn bản hướng dẫn, bảo đảm hành lang pháp lý minh bạch, thuận lợi cho các thành phần kinh tế tham gia đầu tư và kinh doanh.
  • Phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại: Hình thành các trung tâm trung chuyển hàng không lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; xây dựng các cảng hàng không vùng sâu, vùng xa nhằm thúc đẩy liên kết vùng và phát triển kinh tế – xã hội. Mục tiêu đến năm 2030, công suất đạt 300 triệu hành khách/năm, gấp 2,5 lần năm 2025, với hai cảng hàng không quốc tế hiện đại quy mô lớn là Long Thành và Gia Bình.
  • Hiện đại hóa đội tàu bay: Hướng tới hơn 400 tàu bay vào năm 2030, đồng thời phát triển các hãng hàng không chuyên vận tải hàng hóa, mở rộng mạng bay xuyên lục địa.
  • Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ: Triển khai AI, IoT, Big Data, điện toán đám mây, tự động hóa, sinh trắc học… nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, an toàn, hiệu suất và trải nghiệm hành khách.
  • Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đáp ứng nhu cầu quản lý nhà nước, giám sát an toàn và vận hành hiệu quả, đồng thời hình thành hệ sinh thái dịch vụ hàng không đồng bộ, hướng tới phát triển kinh tế hàng không tầm thấp.

Ông Uông Việt Dũng khẳng định: “Ngành hàng không sẽ tiếp tục đổi mới, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, phấn đấu trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần khẳng định vị thế và tầm vóc của Việt Nam trên bản đồ hàng không khu vực và thế giới.”

Source: https://nhandan.vn/phat-trien-nganh-hang-khong-dap-ung-muc-tieu-tang-truong-post904263.html

𝐀𝐋𝐒 – 𝐓𝐡𝐞 𝐋𝐞𝐚𝐝𝐢𝐧𝐠 𝐨𝐟 𝐀𝐯𝐢𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐋𝐨𝐠𝐢𝐬𝐭𝐢𝐜𝐬

Các bài viết khác

Nhận hỗ trợ & tư vấn

Đặt lịch hẹn tư vấn cùng với chuyên gia của ALS