Theo Mordor Intelligence, dự kiến quy mô thị trường vận tải và logistics ASEAN đạt 288,24 tỷ USD vào năm 2025, 305,98 tỷ USD vào năm 2026 và 406,10 tỷ USD vào năm 2031, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,82% từ năm 2026 đến năm 2031.
Năm yếu tố đang định hình lại bản chất của ngành logistics khu vực: chi tiêu mạnh tay cho cơ sở hạ tầng cảng, đường sắt và khu vực kho ngoại quan; hệ thống điều phối dựa trên nền tảng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản; nhu cầu vận chuyển bưu kiện tăng cao làm thu hẹp thời gian giao hàng; áp lực pháp lý đối với các hành lang vận chuyển xanh hơn; và những gián đoạn ngày càng gia tăng liên quan đến biến đổi khí hậu, thử thách khả năng phục hồi của mạng lưới. Các nhà khai thác đi tiên phong trong việc tăng cường năng lực chuỗi cung ứng lạnh, ghép nối tải trọng bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và khả năng giám sát trung tâm điều khiển an ninh mạng sẽ có vị thế tốt hơn để chuyển đổi sự biến động thành lợi nhuận, trong khi những người tụt hậu phải đối mặt với chi phí bảo hiểm, lao động và tuân thủ ngày càng tăng. Quá trình hợp nhất ngành đang diễn ra nhanh chóng sau thương vụ DSV mua lại DB Schenker trị giá 14,3 tỷ EUR (15,78 tỷ USD), báo hiệu sự gia tăng sức mạnh thương lượng dựa trên quy mô với các nhà vận chuyển. Các mạng lưới CEP kỹ thuật số như Ninja Van và Flash Express tiếp tục giành thị phần từ các công ty lâu đời sở hữu nhiều tài sản bằng cách kết hợp mật độ trung tâm nhỏ với đội xe giao hàng có chi phí biến đổi. Trong khi đó, các dự án thí điểm hành lang xanh do chính phủ hỗ trợ chuyển hướng một số luồng vận chuyển đường dài từ đường bộ sang vận tải đường biển ven biển và đường sắt, nhưng vận tải đường bộ vẫn chiếm ưu thế trong giai đoạn vận chuyển chặng đầu và chặng cuối cho đến năm 2031.
Một số nhận định đáng chú ý:
Bên cạnh đó, một số yếu tố thức đẩy sự phát triển của thị trường phải kể đến:
Yếu tố | ~ Tỷ lệ tác động đến CAGR | Ý nghĩa địa lý | Thời gian tác động |
| Sự phát triển nhanh chóng của các chuỗi cung ứng kiểm soát nhiệt độ cho vắc-xin, chế phẩm sinh học và thực phẩm tươi sống. | +0.9% | Indonesia, Thái Lan, Việt Nam; tập trung tại các đô thị như Manila, Jakarta, Bangkok | Trung hạn (2 - 4 năm) |
| Việc triển khai rộng rãi các nền tảng kết nối vận tải hàng hóa dựa trên điện toán đám mây giúp nâng cao hệ số tải trọng xe. | +0.7% | Việc áp dụng rộng rãi trong khu vực bắt đầu từ Singapore và Malaysia, sau đó đang mở rộng sang Việt Nam và Indonesia. | Ngắn hạn (≤ 2 năm) |
| Các chương trình hành lang xanh do chính phủ hỗ trợ đang chuyển hướng giao thông đường dài từ đường bộ sang vận tải đường biển và đường sắt. | +0.6% | Các tuyến ven biển Thái Lan, Malaysia, Indonesia; các hành lang đường sắt tại Việt Nam | Dài hạn (≥ 4 năm) |
| Sự bùng nổ tiêu dùng của tầng lớp trung lưu đô thị đang thúc đẩy mạnh mẽ các mạng lưới chuyển phát nhanh siêu địa phương. | +0.8% | Metro Manila, Greater Jakarta, Bangkok, TP. Hồ Chí Minh, Kuala Lumpur | Ngắn hạn (≤ 2 năm) |
| Việc mở rộng các khu logistics kho ngoại quan và khu kinh tế đặc biệt giúp giảm thời gian lưu kho. | +0.5% | Các thành phố cửa ngõ tại Việt Nam, Thái Lan, Philippines; các đặc khu kinh tế tại Indonesia | Trung hạn (2 - 4 năm) |
| Hệ thống thanh toán xuyên biên giới thời gian thực cho phép các doanh nghiệp vừa và nhỏ kết nối với các kênh xuất khẩu điện tử khu vực. | +0.4% | Các thành phố cửa ngõ tại Việt Nam, Thái Lan, Philippines; các đặc khu kinh tế tại Indonesia | Trung hạn (2 - 4 năm) |
Sự phát triển nhanh chóng của chuỗi cung ứng kiểm soát nhiệt độ cho vắc-xin, chế phẩm sinh học và thực phẩm tươi sống.
Các tuyến vận chuyển chuỗi lạnh đang phát triển nhanh hơn nhiều lần so với vận chuyển hàng hóa thông thường khi việc phân phối vắc-xin và thương mại điện tử thực phẩm tươi sống đều hướng đến việc duy trì nhiệt độ ở mức 2–8 °C. Một khoản tài trợ trị giá 500 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới được công bố vào năm 2024 sẽ hỗ trợ các điểm trung chuyển lạnh bền vững trên khắp Đông Nam Á. Viện Thực phẩm Quốc gia Thái Lan dự báo tăng trưởng kho lạnh hàng năm là 12% đến năm 2027, trong khi chi tiêu cho chuỗi lạnh dược phẩm của Indonesia đã vượt quá 1,2 tỷ USD vào năm 2024, thúc đẩy việc xây dựng các kho hàng sử dụng năng lượng mặt trời đáp ứng các tiêu chuẩn sơ tuyển của WHO. Các tuyến vận chuyển nhiệt độ cực thấp cho liệu pháp mRNA đẩy độ phức tạp lên đến –80 °C, tạo điều kiện cho các nhà điều hành được chứng nhận đạt được lợi nhuận cao khi các cuộc kiểm toán GDP và HACCP được thắt chặt trên khắp các quốc gia thành viên
Thương mại điện tử xuyên biên giới thúc đẩy tăng trưởng quốc tế
Bưu kiện nội địa chiếm 64,37% tổng khối lượng vào năm 2025, nhưng bưu kiện quốc tế (CEP) đang tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ CAGR 7,30%, được thúc đẩy bởi các cửa hàng xuyên biên giới của Lazada và Shopee. J&T Express đã khai trương các chuyến bay chuyên dụng kết nối bốn nền kinh tế lớn của ASEAN vào năm 2024, rút ngắn thời gian giao hàng xuống còn 3-5 ngày.
Cơ chế một cửa quốc gia ASEAN miễn thủ tục nhập cảnh đối với các bưu kiện dưới 150 USD, rút ngắn thời gian thông quan từ 48 giờ xuống dưới 4 giờ. Sự phức tạp trong logistics hàng trả lại ngày càng gia tăng, thúc đẩy sự hình thành các mạng lưới vận chuyển xuyên biên giới mới. Các quầy CEP nội địa mở rộng dịch vụ giao nhận bưu kiện quy mô nhỏ; 250 trung tâm của Ninja Van xử lý 2,5 triệu bưu kiện mỗi ngày.
Vận tải hàng không đang chiếm thị phần ngày càng tăng bất chấp sự thống trị của vận tải đường bộ.
Vận tải đường bộ chiếm 67,33% thị phần vận tải hàng hóa và logistics của ASEAN vào năm 2025, trong khi vận tải hàng không có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,95% đến năm 2031, phản ánh nhu cầu về các mặt hàng điện tử cao cấp, chất bán dẫn và dược phẩm sinh học đòi hỏi chu kỳ vận chuyển 24 giờ. Sân bay Changi đã xử lý 1,85 triệu tấn hàng hóa vào năm 2024, tăng 12% so với năm trước.
Vận tải đường biển vẫn là phương thức vận tải chủ yếu về chi phí nhưng đang phải đối mặt với tình trạng giảm giá 22% trong năm 2024 do năng lực vận chuyển vượt quá nhu cầu. Vận tải đường sắt giành được thị phần vận chuyển hàng rời và các hành lang xanh ở những nơi có nâng cấp cơ sở hạ tầng, với Kế hoạch tổng thể đường sắt ASEAN dự kiến hiện đại hóa đường ray trị giá 18 tỷ USD. Xe tải điện và nhiên liệu thay thế hỗ trợ việc giảm phát thải carbon trong đội xe đường bộ theo mục tiêu 30% xe điện của Thái Lan vào năm 2030.
Giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không (air forwarding) đang dần chiếm ưu thế so với vận chuyển đường biển.
Vận tải đường biển và đường thủy nội địa vẫn chiếm 75,75% giá trị vận chuyển trong năm 2025, trong khi vận tải hàng không tăng trưởng với tốc độ CAGR 6,85% đến năm 2031 do khách hàng trong ngành bán dẫn và dược phẩm đánh giá cao tốc độ. Kuehne+Nagel ghi nhận mức tăng trưởng 22% vận tải hàng không khu vực trong năm 2024.
Các công ty giao nhận vận tải ưu tiên công nghệ số như Flexport mở rộng quy mô 35% bằng cách cung cấp bảng điều khiển thống nhất trên nhiều phương thức vận tải, trong khi lịch trình vận tải biển do các liên minh điều khiển tạo ra những khoảng trống về độ tin cậy, khiến các chủ hàng hướng tới sự kết hợp vận tải đa phương thức. Vận tải đường sắt và đường thủy mở ra các giải pháp lai tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường ở những nơi các hành lang vận tải đã phát triển, nhưng nguồn cung tài sản vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu.
Góc nhìn từ các quốc gia:
Indonesia chiếm gần một nửa thị phần vận tải hàng hóa và logistics của ASEAN nhờ các tuyến thương mại quần đảo, quy mô dân số 275 triệu người và ngành sản xuất công nghiệp tại Java và Sumatra. Chỉ số hiệu suất logistics của quốc gia này đã cải thiện lên 3,28 vào năm 2024 sau khi số hóa cảng, đường cao tốc và hải quan, và Hệ sinh thái Logistics Quốc gia đã giảm thời gian lưu kho tại Tanjung Priok hơn một ngày. Kho lạnh trị giá 80 triệu USD của Americold tại Surabaya cho thấy nhu cầu về vắc-xin và thực phẩm tươi sống đang tăng cao. Tình trạng thiếu hụt 150.000 tài xế kéo dài làm tăng lương và thu hẹp biên lợi nhuận của các nhà điều hành.
Việt Nam là quốc gia có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực với CAGR 6,6%. Kim ngạch xuất khẩu đạt 371 tỷ USD vào năm 2024 và chi phí logistics trên GDP giảm xuống còn 17,2% nhờ việc tự động hóa hải quan và kho bãi được áp dụng rộng rãi. Sản lượng 8,5 triệu TEU của Hải Phòng và việc nâng cấp bến cảng nước sâu giúp giảm phí trung chuyển, trong khi đó 2,1 tỷ USD vốn FDI đổ vào bất động sản phân phối.
Thái Lan và Malaysia củng cố vị thế trung tâm trung chuyển hàng hóa với việc mở rộng cảng Laem Chabang và cảng Klang, nâng tổng công suất lên trên 34 triệu TEU vào năm 2026. Singapore duy trì vị thế thống trị về vận tải hàng không thông qua luồng hàng hóa 1,85 triệu tấn của sân bay Changi, trong khi Philippines và Campuchia thu hút các nhà đầu tư vào khu vực kho ngoại quan chuyên biệt, nhắm đến mục tiêu giảm thời gian chờ hải quan và lắp ráp đúng thời điểm.
Nguồn: https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/asean-freight-and-logistics-market